Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
cám ơn rất nhiều về... adj,
ごくろうさま - 「ご苦労様」 - [KHỔ LAO DẠNG]
* Từ tham khảo/words other:
-
cảm ơn vì bữa ăn ngon
-
cảm ơn conj, int
-
cam phận
-
cảm phong
-
cảm phục
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
cám ơn rất nhiều về... adj,
* Từ tham khảo/words other:
- cảm ơn vì bữa ăn ngon
- cảm ơn conj, int
- cam phận
- cảm phong
- cảm phục