Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
cảm ơn vì bữa ăn ngon
ごちそうさまでした - 「ご馳走様でした」|=Có phải anh nói là "Cám ơn vì bữa ăn ngon" không?|+ 「ごちそうさまでした」でしょ?
* Từ tham khảo/words other:
-
cảm ơn conj, int
-
cam phận
-
cảm phong
-
cảm phục
-
cấm quay trở lại công việc cũ
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
cảm ơn vì bữa ăn ngon
* Từ tham khảo/words other:
- cảm ơn conj, int
- cam phận
- cảm phong
- cảm phục
- cấm quay trở lại công việc cũ