Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
cấm quay trở lại công việc cũ
ふくしょくきんし - 「復職禁止」
* Từ tham khảo/words other:
-
cầm quyền
-
cấm rẽ phải
-
cấm rẽ phải!
-
cấm săn bắn
-
cấm săn bắt
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
cấm quay trở lại công việc cũ
* Từ tham khảo/words other:
- cầm quyền
- cấm rẽ phải
- cấm rẽ phải!
- cấm săn bắn
- cấm săn bắt