Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
cầm quyền
ぐんたいをしきする - 「軍隊を指揮する」|=しはい - 「支配する」|=せいけんをにぎる - 「政権を握る」|=Đảng A đang cầm quyền ở Nhật Bản.|+ A党が日本の政権を握っている。
* Từ tham khảo/words other:
-
cấm rẽ phải
-
cấm rẽ phải!
-
cấm săn bắn
-
cấm săn bắt
-
cầm sắt
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
cầm quyền
* Từ tham khảo/words other:
- cấm rẽ phải
- cấm rẽ phải!
- cấm săn bắn
- cấm săn bắt
- cầm sắt