Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
cầm sắt
けんりょくをにぎる - 「権力を握る」
* Từ tham khảo/words other:
-
cảm tạ
-
cầm tay
-
cẩm thạch
-
cảm thán
-
cảm thán tự
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
cầm sắt
* Từ tham khảo/words other:
- cảm tạ
- cầm tay
- cẩm thạch
- cảm thán
- cảm thán tự