Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
mặt ngoài
おもて - 「表」|=hai mặt của tờ giấy|+ 紙の表と裏|=がいめん - 「外面」 - [NGOẠi DiỆN]|=mặt ngoài của tòa nhà|+ 建物外面|=そとがわ - 「外側」 - [NGOẠI TRẮC]
* Từ tham khảo/words other:
-
mất ngủ
-
mất nguyên kiện
-
mất nhiều tiền
-
mắt nhìn của máy ảnh
-
mặt nhìn nghiêng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
mặt ngoài
* Từ tham khảo/words other:
- mất ngủ
- mất nguyên kiện
- mất nhiều tiền
- mắt nhìn của máy ảnh
- mặt nhìn nghiêng