Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
màu vẽ
えのぐ - 「絵の具」|=Cô ấy dùng màu nước để vẽ phong cảnh đẹp của thành phố.|+ 彼女は水彩絵の具で町の美しい風景を描いた。
* Từ tham khảo/words other:
-
mẫu vẽ
-
mẩu vụn
-
màu xám
-
màu xám chì
-
màu xám đen
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
màu vẽ
* Từ tham khảo/words other:
- mẫu vẽ
- mẩu vụn
- màu xám
- màu xám chì
- màu xám đen