Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
máy biến áp
トランス
* Từ tham khảo/words other:
-
máy biến thế
-
máy bơm
-
máy ca-len-da
-
máy cải tiến
-
máy cán
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
máy biến áp
* Từ tham khảo/words other:
- máy biến thế
- máy bơm
- máy ca-len-da
- máy cải tiến
- máy cán