Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
máy chiếu sáng
とうこうしょうめいき - 「投光照明器」 - [ĐẦU QUANG CHIẾU MINH KHÍ]
* Từ tham khảo/words other:
-
máy chữ
-
máy chữ điện
-
máy chụp ảnh
-
máy chụp hình
-
máy chuyển dòng điện
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
máy chiếu sáng
* Từ tham khảo/words other:
- máy chữ
- máy chữ điện
- máy chụp ảnh
- máy chụp hình
- máy chuyển dòng điện