| máy công cụ | こうさくきかい - 「工作機械」 - [CÔNG TÁC CƠ GIỚI]|=Hiệp hội nhập khẩu máy công cụ Nhật Bản.|+ 日本工作機械輸入協会|=Thiết kế máy công cụ|+ 工作機械設計|=Cấu trúc máy công cụ|+ 工作機械構造|=Sản xuất bằng máy công cụ|+ 工作機械で製作した|=Máy công cụ chính xác|+ 精密工作機械|=Máy công cụ quản lý giá trị bằng số|+ 数値制御工作機械|=Máy công cụ tự động|+ 自動工作機械 |
* Từ tham khảo/words other:
- máy công nghiệp nặng
- máy công nghiệp nhẹ
- máy đa dụng
- máy đánh chữ
- máy đánh tiếng Nhật