Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
máy đánh tiếng Nhật
にほんごワープロ - 「日本語ワープロ」
* Từ tham khảo/words other:
-
máy đánh tín hiệu
-
máy đập
-
máy đập lúa
-
máy để gửi và tiếp nhận dữ liệu vi tính qua đường điện thoại
-
mây đen
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
máy đánh tiếng Nhật
* Từ tham khảo/words other:
- máy đánh tín hiệu
- máy đập
- máy đập lúa
- máy để gửi và tiếp nhận dữ liệu vi tính qua đường điện thoại
- mây đen