Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
máy đánh tín hiệu
しんごうき - 「信号機」 - [TÍN HIỆU CƠ]
* Từ tham khảo/words other:
-
máy đập
-
máy đập lúa
-
máy để gửi và tiếp nhận dữ liệu vi tính qua đường điện thoại
-
mây đen
-
máy đèn chiếu
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
máy đánh tín hiệu
* Từ tham khảo/words other:
- máy đập
- máy đập lúa
- máy để gửi và tiếp nhận dữ liệu vi tính qua đường điện thoại
- mây đen
- máy đèn chiếu