Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
máy điện tín
テレグラフ|=でんしんき - 「電信機」 - [ĐIỆN TÍN CƠ]|=Máy điện tín ghi chữ.|+ 印字電信機|=Máy điện tín di động|+ 携帯電信機
* Từ tham khảo/words other:
-
máy điện toán
-
máy điều hòa
-
máy điều hòa không khí
-
máy điều hòa nhiệt độ
-
máy định hình vải
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
máy điện tín
* Từ tham khảo/words other:
- máy điện toán
- máy điều hòa
- máy điều hòa không khí
- máy điều hòa nhiệt độ
- máy định hình vải