Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
máy điện toán
でんしけいさんき - 「電子計算機」 - [ĐIỆN TỬ KẾ TOÁN CƠ]|=Hiệp hội máy điện toán Brasil.|+ ブラジル電子計算機協会|=Khoa nghiệp vụ máy điện toán.|+ 電子計算機業務課|=でんそろ - 「電算」 - [ĐIỆN TOÁN]|=thông tin điện toán hóa|+ 電算化情報
* Từ tham khảo/words other:
-
máy điều hòa
-
máy điều hòa không khí
-
máy điều hòa nhiệt độ
-
máy định hình vải
-
may đo
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
máy điện toán
* Từ tham khảo/words other:
- máy điều hòa
- máy điều hòa không khí
- máy điều hòa nhiệt độ
- máy định hình vải
- may đo