Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
cam (máy móc)
カム|=Động cơ cam|+ カム・エンジン|=Đĩa cam|+ カム・ディスク|=Hộp cam|+ カム・ボックス|=Phanh trục cam|+ カム・ブレーキ
* Từ tham khảo/words other:
-
cảm mến
-
cam na-ven
-
cảm nắng
-
cẩm nang
-
cảm nghĩ
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
cam (máy móc)
* Từ tham khảo/words other:
- cảm mến
- cam na-ven
- cảm nắng
- cẩm nang
- cảm nghĩ