Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
cắm hoa
かどう - 「華道」|=học cách cắm hoa|+ 華道を学ぶ|=giáo viên dạy cắm hoa|+ 華道の先生|=phát huy kỹ năng cắm hoa|+ 華道のテクニックを生かす|=はなをさす - 「花をさす」
* Từ tham khảo/words other:
-
căm hờn
-
cảm hứng
-
cấm hút thuốc
-
cấm hút thuốc!
-
cam kết
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
cắm hoa
* Từ tham khảo/words other:
- căm hờn
- cảm hứng
- cấm hút thuốc
- cấm hút thuốc!
- cam kết