Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
cấm hút thuốc!
きんえん - 「禁煙」|=cấm hút thuốc cách dây ba năm|+ 3年ほど前に禁煙しました|=cấm hút thuốc ở phòng hóa trang|+ 化粧室内禁煙|=cấm hút thuốc ở nhà hàng|+ 飲食店での全面禁煙|=cấm hút thuốc ở những nơi công cộng|+ すべての公共の場での全面禁煙
* Từ tham khảo/words other:
-
cam kết
-
cam kết bí mật
-
cảm khái
-
cảm khái vô hạn
-
cấm không cho phục chức
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
cấm hút thuốc!
* Từ tham khảo/words other:
- cam kết
- cam kết bí mật
- cảm khái
- cảm khái vô hạn
- cấm không cho phục chức