Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
cảm khái
かんがい - 「感慨」|=こうがい - 「慷慨」 - [KHẢNG KHÁI]
* Từ tham khảo/words other:
-
cảm khái vô hạn
-
cấm không cho phục chức
-
cảm kích
-
cấm kỵ
-
câm lặng ad
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
cảm khái
* Từ tham khảo/words other:
- cảm khái vô hạn
- cấm không cho phục chức
- cảm kích
- cấm kỵ
- câm lặng ad