Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
cảm khái vô hạn
かんがいむりょう - 「感慨無量」
* Từ tham khảo/words other:
-
cấm không cho phục chức
-
cảm kích
-
cấm kỵ
-
câm lặng ad
-
cảm lạnh
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
cảm khái vô hạn
* Từ tham khảo/words other:
- cấm không cho phục chức
- cảm kích
- cấm kỵ
- câm lặng ad
- cảm lạnh