Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
cấm không cho phục chức
ふくしょくきんし - 「復職禁止」
* Từ tham khảo/words other:
-
cảm kích
-
cấm kỵ
-
câm lặng ad
-
cảm lạnh
-
cầm lấy
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
cấm không cho phục chức
* Từ tham khảo/words other:
- cảm kích
- cấm kỵ
- câm lặng ad
- cảm lạnh
- cầm lấy