Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
cấm nữ giới
にょにんきんせい - 「女人禁制」 - [NỮ NHÂN CẤM CHẾ]
* Từ tham khảo/words other:
-
cám ơn
-
cám ơn nhiều
-
cảm ơn nhiều
-
cám ơn rất nhiều về... adj,
-
cảm ơn vì bữa ăn ngon
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
cấm nữ giới
* Từ tham khảo/words other:
- cám ơn
- cám ơn nhiều
- cảm ơn nhiều
- cám ơn rất nhiều về... adj,
- cảm ơn vì bữa ăn ngon