Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
cám ơn nhiều
おつかれさま - 「お疲れ様」|=ごくろうさま - 「ご苦労さま」|=cám ơn nhiều, (ngài) đã vất vả quá!|+ ご苦労さまでした|=int, ごくろうさま - 「ご苦労さま」|=Tôi xin cảm ơn nhiều|+ ご苦労さまです
* Từ tham khảo/words other:
-
cảm ơn nhiều
-
cám ơn rất nhiều về... adj,
-
cảm ơn vì bữa ăn ngon
-
cảm ơn conj, int
-
cam phận
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
cám ơn nhiều
* Từ tham khảo/words other:
- cảm ơn nhiều
- cám ơn rất nhiều về... adj,
- cảm ơn vì bữa ăn ngon
- cảm ơn conj, int
- cam phận