Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
cảm phong
かぜをひく - 「風邪を引く」
* Từ tham khảo/words other:
-
cảm phục
-
cấm quay trở lại công việc cũ
-
cầm quyền
-
cấm rẽ phải
-
cấm rẽ phải!
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
cảm phong
* Từ tham khảo/words other:
- cảm phục
- cấm quay trở lại công việc cũ
- cầm quyền
- cấm rẽ phải
- cấm rẽ phải!