Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
máy bào nước đá
ひょうさくき - 「氷削機」 - [BĂNG TƯỚC CƠ]|=ひょうさっき - 「氷削機」 - [BĂNG TƯỚC CƠ]
* Từ tham khảo/words other:
-
máy bay
-
máy bay cánh quạt
-
máy bay chiến đấu
-
máy bay chở hàng
-
máy bay chở khách
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
máy bào nước đá
* Từ tham khảo/words other:
- máy bay
- máy bay cánh quạt
- máy bay chiến đấu
- máy bay chở hàng
- máy bay chở khách