Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
máy chiếu hình
げんとう - 「幻燈」 - [ẢO ĐĂNG]|=さつえいき - 「撮影機」 - [TOÁT ẢNH CƠ]|=とうえいき - 「投影機」 - [ĐẦU ẢNH CƠ]|=máy chiếu quan sát nhật thực|+ 日食観測用の投影機|=Anh ấy đã bật máy chiếu để trình diễn loạt ảnh về kì nghỉ|+ 彼は休暇のときに撮ったスライドを映し出そうと、投影機のスイッチをつけた
* Từ tham khảo/words other:
-
máy chiếu hình ảnh bầu trời về đêm
-
máy chiếu phim
-
máy chiếu phim đèn chiếu
-
máy chiếu sáng
-
máy chữ
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
máy chiếu hình
* Từ tham khảo/words other:
- máy chiếu hình ảnh bầu trời về đêm
- máy chiếu phim
- máy chiếu phim đèn chiếu
- máy chiếu sáng
- máy chữ