Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
máy đa dụng
はんようき - 「汎用機」 - [PHIẾM DỤNG CƠ]
* Từ tham khảo/words other:
-
máy đánh chữ
-
máy đánh tiếng Nhật
-
máy đánh tín hiệu
-
máy đập
-
máy đập lúa
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
máy đa dụng
* Từ tham khảo/words other:
- máy đánh chữ
- máy đánh tiếng Nhật
- máy đánh tín hiệu
- máy đập
- máy đập lúa