Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
máy đập lúa
だっこくき - 「脱穀機」
* Từ tham khảo/words other:
-
máy để gửi và tiếp nhận dữ liệu vi tính qua đường điện thoại
-
mây đen
-
máy đèn chiếu
-
máy dệt
-
máy dệt thảm len
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
máy đập lúa
* Từ tham khảo/words other:
- máy để gửi và tiếp nhận dữ liệu vi tính qua đường điện thoại
- mây đen
- máy đèn chiếu
- máy dệt
- máy dệt thảm len