Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
đông du
@đông du|-(arithm.) aller faire ses études aux pays de l'Est (Japon et Chine)
* Từ tham khảo/words other:
-
đông đủ
-
đong đưa
-
đông đúc
-
động dục
-
động đực
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ Pháp):
đông du
* Từ tham khảo/words other:
- đông đủ
- đong đưa
- đông đúc
- động dục
- động đực