Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
отверденный
-отверденный- отв́ерденный прил.- bị ruồng bỏ (ruồng rẫy, hắt hủi, bỏ rơi)|- в знач. сущ. м. người bị ruồng bỏ (ruồng rẫy, hắt hủi, bỏ rơi)
* Từ tham khảo/words other:
-
отвердеть
-
отвернуть
-
отвернуться
-
отверстие
-
отвертка
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
отверденный
* Từ tham khảo/words other:
- отвердеть
- отвернуть
- отвернуться
- отверстие
- отвертка