Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
* Từ tham khảo/words other:
-
使某事失败
-
使某事改观
-
使某事暴露
-
使某事突出
-
使某人上当
* Từ tham khảo/words other:
- 使某事失败
- 使某事改观
- 使某事暴露
- 使某事突出
- 使某人上当