Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
отворачиваться
-отворачиваться- отвор́ачиваться несов. 1“сов. отворот́иться- разг. quay đi, quay mình đi, quay lưng lại
* Từ tham khảo/words other:
-
отворить
-
отвориться
-
отворот
-
отворотить
-
отворотиться
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
отворачиваться
* Từ tham khảo/words other:
- отворить
- отвориться
- отворот
- отворотить
- отворотиться