Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
отвыкнуть
-отвыкнуть- отв́ыкнуть сов. 3*a- см. отвыќать
* Từ tham khảo/words other:
-
отвязать
-
отвязаться
-
отвязывать
-
отвязываться
-
отгадать
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
отвыкнуть
* Từ tham khảo/words other:
- отвязать
- отвязаться
- отвязывать
- отвязываться
- отгадать