Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
отгремметь
-отгремметь- отгрем|м́еть сов. 5b- lặng yên, lặng im, im bặt; перен. ngừng|= ~́ел гром tiếng sấm đã lặng yên (im bặt)
* Từ tham khảo/words other:
-
отгрести
-
отгружать
-
отгрузка
-
отгрызать
-
отгрызть
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
отгремметь
* Từ tham khảo/words other:
- отгрести
- отгружать
- отгрузка
- отгрызать
- отгрызть