| отказ | -отказ- отќаз м. 1a- [sự] từ chối, cự tuyệt|= ~ в пр́осьбе [sự] từ chối yêu cầu|= получ́ить ~ bị chối từ (từ chối, khước từ, cự tuyệt)|= не знать ни в чём ~а muốn gì được nấy|-|= д́ействовать, раб́отать без ~а hoạt động tốt, chạy không ngừng|= до ~а chật ních, đầy ắp, đày tràn, đầy ăm ắp |
* Từ tham khảo/words other:
- отказать
- отказаться
- отказывать
- отказываться
- откалывать