Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
откаточный горизонт
-откаточный горизонт- отќаточный гориз́онт- mực vận chuyển
* Từ tham khảo/words other:
-
откатчик
-
откатывать
-
откатываться
-
откачать
-
откачивать
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
откаточный горизонт
* Từ tham khảo/words other:
- откатчик
- откатывать
- откатываться
- откачать
- откачивать