Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
отколотить
-отколотить- отколот́ить сов. 4b‚(В) разг.- (избить) đánh đập, đánh, đập, nện, choảng, dần, ghè, ục, thụi, đấm, giã, giọt, khiền
* Từ tham khảo/words other:
-
отколоть
-
отколоться
-
откомандировать
-
откопать
-
откорм
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
отколотить
* Từ tham khảo/words other:
- отколоть
- отколоться
- откомандировать
- откопать
- откорм