Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
открытие
-открытие- откр́ытие с. 7a- [sự] mở ra; mở đầu, bắt đầu, khai mạc; khánh thành, khai trương, mở cửa (ср. открывать)|- (научное) phát minh, phát kiến, [sự] khám phá ra, phát hiện ra, tìm ra
* Từ tham khảo/words other:
-
открытка
-
открыто
-
открытый
-
открыть
-
открыться
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
открытие
* Từ tham khảo/words other:
- открытка
- открыто
- открытый
- открыть
- открыться