Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
chiễm chệ
trt. X. Chễm-chệ.
Nguồn tham chiếu: Từ điển - Lê Văn Đức
* Từ tham khảo:
-
rau ráu
-
rau răm
-
rau rút
-
rau rươi
-
rau rươi cỏ
-
rau rươi lưỡi hái
* Tham khảo ngữ cảnh
Ca khúc c
chiễm chệ
trong top 3 của BXH âm nhạc online sau vài ngày ra mắt.
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
CHIỄM-CHỆ
* Từ tham khảo:
- rau ráu
- rau răm
- rau rút
- rau rươi
- rau rươi cỏ
- rau rươi lưỡi hái