Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
ngãng tai
tt. Lảng tai, nghe không rõ:
Ông ấy ngãng tai.
Nguồn tham chiếu: Từ điển - Lê Văn Đức
* Từ tham khảo:
-
đô lại
-
đô-mi-nô
-
đô ngự sử
-
đô sát
-
đô thành
-
đô thị
* Tham khảo ngữ cảnh
Thế là bị thêm chứng n
ngãng tai
từ đó.
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
NGÃNG TAI
* Từ tham khảo:
- đô lại
- đô-mi-nô
- đô ngự sử
- đô sát
- đô thành
- đô thị