Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
ạch ạch
Cũng như tiếng ạch:
Ngã ạch-ạch cả ngày.
Lại có nghĩa như ách-ách, nhưng hơn nhẹ hơn.
Nguồn tham chiếu: Từ điển - Khai Trí
* Từ tham khảo:
-
ăn dẹo
-
ăn đẽo
-
ăn quanh
-
ăn quẩn
-
ăn quèo
-
ăn tay
* Tham khảo ngữ cảnh
Nồi cơm điện
ạch ạch
sôi phả mùi cơm đang chín dần thì điện thoại bỗng đổ chuông , Thùy hấp tấp tìm máy.
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
ạch-ạch
* Từ tham khảo:
- ăn dẹo
- ăn đẽo
- ăn quanh
- ăn quẩn
- ăn quèo
- ăn tay