Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
đỏ loẹt
tt
Đỏ quá hoá rợ
: Cái cửa sơn đỏ loẹt.
Nguồn tham chiếu: Từ điển - Nguyễn Lân
đỏ loẹt
t. Đỏ quá trông rợ:
Áo đỏ loẹt.
Nguồn tham chiếu: Từ điển - Việt Tân
* Từ tham khảo:
-
bản-năng tự-vệ
-
bản-nghiệp
-
bản-thể-học
-
bản đàn
-
bản điều-trần
-
bản hai
* Tham khảo ngữ cảnh
Nhưng giờ đó , phút đó , nó nhất định bị nắng sơn
đỏ loẹt
.
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
đỏ loẹt
* Từ tham khảo:
- bản-năng tự-vệ
- bản-nghiệp
- bản-thể-học
- bản đàn
- bản điều-trần
- bản hai