| giả lơ | đgt. Xem như không biết, không quan tâm: giả lơ không trả lời. |
| giả lơ | đgt Giả vờ như không biết gì: Anh ấy biết là họ yêu nhau, nhưng cứ giả lơ. |
Bắp non xao xác trổ cờ Người thương đứng đó , giả lơ không chào Không chào thì bỏ mà đi Chào thì không biết tên chi mà chào. |
| Một lần Huệ bắt gặp An đang ngồi may áo , và hoàn cảnh lúc đó không cho phép một trong hai người giả lơ tránh mặt nhau , vì làm như vậy là đi quá giới hạn cần thiết. |
| Anh làm một đường câu gắn những chiếc phao cho nổi trên mặt biển , rồi gắn thêm sợi dây nối với con tôm giả lơ lửng dưới nước , cách mặt biển chừng hai mét , đường lưới của anh có thể dài đến hàng nghìn mét , cứ hai mét có một con mồi. |
* Từ tham khảo:
- giả mạo
- giả miếng
- giả mù giả điếc
- giả mù pha mưa
- giả ngây giả dại
- giả nghĩa giả nhân