Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
hồng kiểm
dt. Má đào // (B) Đàn-bà đẹp.
Nguồn tham chiếu: Từ điển - Lê Văn Đức
hồng kiểm
dt. Má đào.
Nguồn tham chiếu: Từ điển - Thanh Nghị
* Từ tham khảo:
-
chỉn chu
-
chín
-
chín
-
chín bá đáp
-
chín bệ
-
chín bỏ làm mười
* Tham khảo ngữ cảnh
Đồng chí Đinh Viết H
hồng kiểm
tra tình hình mưa lụt tại Đô Lương.
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
hồng-kiểm
* Từ tham khảo:
- chỉn chu
- chín
- chín
- chín bá đáp
- chín bệ
- chín bỏ làm mười