Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
lu bu
trt. Đa-đoan, bận-rộn nhiều việc:
Công-việc lu-bu.
Nguồn tham chiếu: Từ điển - Lê Văn Đức
* Từ tham khảo:
-
pháp quy
-
pháp quyền
-
pháp sư
-
pháp tắc
-
pháp thuật
-
pháp trị
* Tham khảo ngữ cảnh
Dượng thấy sức khỏe Kiên thế nào ? Con
lu bu
quá , từ nãy đến giờ chưa vào thăm được.
Tôi muốn rửa sạch cho nó , nhưng rồi
lu bu
công chuyện quên khuấy đi mất.
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
lu-bu
* Từ tham khảo:
- pháp quy
- pháp quyền
- pháp sư
- pháp tắc
- pháp thuật
- pháp trị