Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
rơ lưỡi
dt. X. Rơ miệng.
Nguồn tham chiếu: Từ điển - Lê Văn Đức
* Từ tham khảo:
-
hòa liêu
-
hòa liêu
-
hòa mại
-
hòa mình
-
hòa mục
-
hòa ghi
* Tham khảo ngữ cảnh
Có thể dùng nước muối sinh lý để r
rơ lưỡi
cho bé cũng rất sạch.
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
rơ lưỡi
* Từ tham khảo:
- hòa liêu
- hòa liêu
- hòa mại
- hòa mình
- hòa mục
- hòa ghi