Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
sơ hạ
dt. X. Mạnh-hạ.
Nguồn tham chiếu: Từ điển - Lê Văn Đức
* Từ tham khảo:
-
chẻ cau
-
chẻ đầu
-
chẻ lạt
-
CHÈM-NHẸP
-
chen chưn
-
chen-đua
* Tham khảo ngữ cảnh
Theo báo cáo của Ban cơ s
sơ hạ
tầng đường sắt : Kết cấu hạ tầng yếu kém , lạc hậu.
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
sơ-hạ
* Từ tham khảo:
- chẻ cau
- chẻ đầu
- chẻ lạt
- CHÈM-NHẸP
- chen chưn
- chen-đua