Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
tài cải
dt. Người coi máy và sửa chữa chút đỉnh cái máy:
Chú tài-cải lò đường.
Nguồn tham chiếu: Từ điển - Lê Văn Đức
* Từ tham khảo:
-
vừa khi
-
vừa tai
-
vừa tay
-
vừa tầm
-
vừa-või gì
-
vừa vừa hai phải
* Tham khảo ngữ cảnh
Tháng Năm năm 2018 , Studio 68 tiếp tục công chiếu tác phẩm lấy đề t
tài cải
lương Song Lang.
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
tài-cải
* Từ tham khảo:
- vừa khi
- vừa tai
- vừa tay
- vừa tầm
- vừa-või gì
- vừa vừa hai phải