Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
tinh nang
dt. Hòn dái, trứng dái, bìu dái, bọc đựng tinh dịch.
Nguồn tham chiếu: Từ điển - Lê Văn Đức
* Từ tham khảo:
-
che thân ấm cật
-
chè
-
chè
-
chè bà cốt
-
chè bạng
-
chè bắp
* Tham khảo ngữ cảnh
Theo VnExpress http ://sohoa.vnexpress.net/tin tuc/dien tu gia dung/nhung t
tinh nang
cua may hut bui nguoi hay dung cung kho biet 3590240.html Mai Anh .
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
tinh-nang
* Từ tham khảo:
- che thân ấm cật
- chè
- chè
- chè bà cốt
- chè bạng
- chè bắp