Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
vui say
bt. Vui-vẻ trong cuộc ăn-uống chơi-bời:
Vui say tối ngày.
Nguồn tham chiếu: Từ điển - Lê Văn Đức
* Từ tham khảo:
-
mây bạc
-
mây đen
-
mây ngàn
-
mây Tần
-
mây tầng
-
mây Chà-vong
* Tham khảo ngữ cảnh
Sao bằng ngay trước mắt , tìm thú
vui say
, để khỏi phụ mất một thời xuân tươi tốt.
Thần tiên nhàn nhã vườn quỳnh ,
Trường An công tử thích tình
vui say
.
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
vui say
* Từ tham khảo:
- mây bạc
- mây đen
- mây ngàn
- mây Tần
- mây tầng
- mây Chà-vong