Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
使某人入睡
= {put sb. sleep}
* Từ tham khảo/words other:
-
使某人入迷
-
使某人兴奋
-
使某人具结
-
使某人出名
-
使某人分心
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
使某人入睡
* Từ tham khảo/words other:
- 使某人入迷
- 使某人兴奋
- 使某人具结
- 使某人出名
- 使某人分心